mã não

Học thuật
Thân thiện
mã não

Một chiếc vòng cổ được làm từ hạt mã não nhiều màu sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý, một biến thể của khoáng vật chalcedony: "Mã não" một loại đá bán quý, rất cứng, cấu trúc vi tinh thể, thuộc họ thạch anh. Đặc trưng nổi bật nhất của các đường vân với nhiều màu sắc khác nhau tạo thành các lớp đồng tâm hoặc dải màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng tay được làm từ mã não đỏ rất đẹp.
    • Các lớp vân trên viên mã não trông giống như một bức tranh thiên nhiên.
    • Trong phòng thí nghiệm, cối giã bằng mã não được ưa chuộng độ cứng độ trơ của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mã não" trong địa chất khoáng vật học: Chỉ một loại khoáng vật hình thành từ sự lắng đọng silica trong các hốc đá núi lửa, tạo nên các lớp vân đặc trưng.
    • Mẫu mã não này được tìm thấy trong các dung nham núi lửa cổ đại.
Biến thể từ liên quan
  • Đá mã não: Cách gọi nhấn mạnh vào bản chất đá.
  • Chalcedony (Danh từ): Tên gọi khoa học của nhóm khoáng vật mã não một thành viên.
  • Onyx (Danh từ): Một biến thể khác của chalcedony với các dải vân thẳng, song song, thường màu đen trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Agate: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của mã não.
  • Ngọc mã não: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào giá trị như một loại ngọc.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong văn hóa, mã não thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền vững, sức khỏe may mắn do vẻ đẹp tự nhiên độ cứng của .
mã não

Một chiếc vòng cổ được làm từ hạt mã não nhiều màu sắc.

  1. d. Đá quý nhiều vân màu khác nhau, rất cứng, dùng làm đồ trang sức, làm cối giã trong phòng thí nghiệm.